đồn thú
Những đồn thú dọc biên giới đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lãnh thổ.
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồn binh, trạm quân sự: Chỉ một cơ sở quân sự, thường nằm ở vùng biên giới, xa xôi hẻo lánh, nơi binh lính đóng quân và canh gác.
- Nơi lính thú đóng quân: Từ này đặc biệt nhấn mạnh đến việc lính thú (lính trấn giữ) phục vụ tại các vị trí xa trung tâm.
Động từ:
- Làm nhiệm vụ canh gác ở đồn binh xa: Hành động đi thực hiện nghĩa vụ quân sự tại một đồn binh, đặc biệt là ở những vùng biên ải xa xôi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngôi làng nhỏ nằm cạnh một đồn thú cũ của quân đội.
- Những đồn thú dọc biên giới đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lãnh thổ.
Động từ:
- Ông nội tôi ngày trước từng phải đồn thú ở vùng Tây Bắc.
- Trong thời phong kiến, nhiều trai tráng bị bắt đi đồn thú nơi biên ải.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đi đồn thú": Cụm động từ chỉ việc phải đi nhập ngũ và phục vụ tại các đồn binh xa, thường mang sắc thái cổ, nặng nề hoặc miễn cưỡng.
- Theo lệnh vua, tất cả trai tráng trong làng đều phải đi đồn thú.
"Chốn đồn thú": Cách nói văn chương để chỉ nơi đóng quân xa xôi, hẻo lánh.
- Anh ấy đã trải qua ba năm nơi chốn đồn thú.
Biến thể và từ gần giống
Đồn trú (động từ): Đóng quân tại một địa điểm để canh giữ. (Từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Sư đoàn được lệnh đồn trú tại vùng biên giới.
Đồn binh (danh từ): Đồn lính, nơi đóng quân.
- Trạm gác (danh từ): Vị trí có lính canh phòng.
Từ đồng nghĩa
- Đồn lính: Nơi đóng quân của lính.
- Trại lính: Nơi tập trung và sinh hoạt của binh lính.
- Bốt (gác): Trạm canh nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc mượn từ tiếng Pháp).
Các cụm từ liên quan
- Lính thú: Lính canh gác, lính trấn giữ ở các đồn (thường dùng trong ngữ cảnh xưa).
- Biên thùy đồn thú: Cụm từ chỉ việc canh giữ, đóng quân nơi biên giới xa xôi.
Thành ngữ liên quan
- "Ra nơi biên ải, vào chốn đồn thú": Thành ngữ mô tả cảnh sống vất vả, gian khổ của người lính nơi biên cương xa xôi, hẻo lánh.
- Số phận người lính xưa thường là "ra nơi biên ải, vào chốn đồn thú".